Giá xe ô tô trên toàn quốc

Giá xe Hyundai mới nhất tháng 6/2018

Mẫu xe Động cơ Hộp số Công suất
tối đa
Momen xoắn
cực đại
Giá xe T5/2018
Santa Fe 5 Chỗ (Máy xăng)  2.4L  6AT 176/6000 231/3750 1030
Santa Fe 5 Chỗ (Máy dầu)  2.2L  6AT 202/3800 227/3750 1085
Santa Fe 7 Chỗ (Máy dầu tiêu chuẩn)  2.2L  6AT 202/3800 441/1.750-2.750 970
Santa Fe 7 Chỗ (Máy xăng tiêu chuẩn)  2.4L  6AT 176/6000 231/3750 909
Santa Fe 7 Chỗ (Máy dầu đặc biệt)  2.2L  6AT 202/3800 441/1.750-2.750 1090
Santa Fe 7 Chỗ (Máy xăng đặc biệt)  2.4L  6AT 176/6000 231/3750 1040
Grand i10 sedan Base  1.2L  5MT 87 122 340
Grand i10 sedan gia đình   1.2L  5MT 87 122 340
Grand i10 sedan gia đình  1.2L  4AT 87 122 390
Grand i10 hatchback base  1.0L  5MT 66 96 315
Grand i10 hatchback   1.0L  5MT 66 96 355
Grand i10 hatchback  1.0L  4AT 66 96 380
Grand i10 sedan  1.2L AT 87 122 380
Grand i10 sedan 1.2L AT 87 122 380
Creta 5 Chỗ (Máy xăng)  1.6L  6AT 122/6300 154/4850 805
Creta 5 Chỗ (Máy dầu) 1.6L 6AT 127 265 846
Sonata  2.0L  6AT 157/6200 20/4000 999
Tucson 2016 (Bản thường)  2.0L  6AT 157/6200 196/4000 770
Tucson 2016 (Bản đặc biệt)  2.0L  6AT 157/6200 196/4000 838
Tucson  đặc biệt  2.0L  6AT 185 400 900
Tucson Turbo  1.6L  7AT 157/6200 196/4000 892
Starex 9 chỗ (Máy xăng)  2.4L  5MT 169/6000 232/4200 863
Starex 9 chỗ (Máy dầu)  2.5L  4AT 169/6000 232/4200 909
Elantra 1.6L MT - - 549
Elantra 1.6L AT - - 609
Elantra 2.0L AT - - 659
Elantra Sport 1.6L 7AT 204 265 729
Avante 1.6L  5MT - - 532
Avante 1.6L  4AT - - 575
Accent tiêu chuẩn  1.4L MT  - - 425
Accent  1.4L MT  - - 479
Accent 1.4L AT - - 499
Accent đặc biẹt 1.4 AT - - 540
i20 Active  1.4L  6AT  100/6000 136/3500 619
i30 1.6L 6AT - - 758

Đơn vị: triệu đồng